Transportation | Nghĩa của từ transportation trong tiếng Anh

/ˌtrænspɚˈteɪʃən/

  • Danh Từ
  • sự chuyên chở, sự vận tải
    1. transportation by air: sự chuyên chở bằng được hàng không
  • (pháp lý) sự đưa đi đày, sự đày ải; tội đày
    1. to be sentenced to transportation for life: bị kết án đày chung thân
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) phiếu vận tải, vé (tàu, xe)

Những từ liên quan với TRANSPORTATION

moving
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất