Treadle | Nghĩa của từ treadle trong tiếng Anh

/ˈtrɛdl̟/

  • Danh Từ
  • bàn đạp
    1. the treadle of sewingmachine treadle: bàn đạp của máy khâu
  • Động từ
  • đạp bàn đạp, đạp

Những từ liên quan với TREADLE

pedal, pry, bar, binder
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất