Treasurer | Nghĩa của từ treasurer trong tiếng Anh

/ˈtrɛʒərɚ/

  • Danh Từ
  • người thủ quỹ

Những từ liên quan với TREASURER

bursar, purser, officer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất