Trestle | Nghĩa của từ trestle trong tiếng Anh

/ˈtrɛsəl/

  • Danh Từ
  • mễ (để kê ván, kê phản)
  • trụ (cầu) ((cũng) trestle-work)

Những từ liên quan với TRESTLE

sawhorse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất