Triumphal | Nghĩa của từ triumphal trong tiếng Anh

/traɪˈʌmfəl/

  • Tính từ
  • khải hoàn, chiến thắng
    1. triumphal arch: cổng khải hoàn
    2. triumphal hymn: bài ca chiến thắng
    3. triumphal return: sự chiến thắng trở về

Những từ liên quan với TRIUMPHAL

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất