Trusty | Nghĩa của từ trusty trong tiếng Anh

/ˈtrʌsti/

  • Tính từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) đáng tin cậy
  • Danh Từ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) người tù được tin cậy

Những từ liên quan với TRUSTY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất