Undetected | Nghĩa của từ undetected trong tiếng Anh
/ˌʌndɪˈtɛktəd/
- Tính từ
- không bị phát hiện, không bị khám phá ra
Những từ liên quan với UNDETECTED
obscure/ˌʌndɪˈtɛktəd/
Những từ liên quan với UNDETECTED
obscure
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày