Undressed | Nghĩa của từ undressed trong tiếng Anh

/ˌʌnˈdrɛst/

  • Tính từ
  • đã cởi quần áo, đã lột áo quần
  • mặc thường phục; ăn bận xuềnh xoàng
  • chưa xử lý, chưa chế biến
    1. undressed leather: da chưa thuộc
    2. undressed wound: vết thương không băng lại

Những từ liên quan với UNDRESSED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất