Unloose | Nghĩa của từ unloose trong tiếng Anh

/ˌʌnˈluːs/

  • Động từ
  • thả ra, cởi ra, mở ra; nới (đinh ốc); làm cho dãn, làm cho lơi ra, làm cho lỏng ra (dây)
    1. to unloose one's hold: thả ra, buông ra (cái mình đang cầm)

Những từ liên quan với UNLOOSE

untie, unloosen, unblock, unbutton, release, loose, loosen, slip, free, disentangle, disengage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất