Unsatisfied | Nghĩa của từ unsatisfied trong tiếng Anh

/ˌʌnˈsætəsˌfaɪd/

  • Tính từ
  • không được tho m n, chưa phỉ, chưa h
  • chưa tin chắc, còn ngờ
    1. to be unsatisfied about something: còn ngờ điều gì

Những từ liên quan với UNSATISFIED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất