Untangle | Nghĩa của từ untangle trong tiếng Anh

/ˌʌnˈtæŋgəl/

  • Động từ
  • gỡ rối ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

Những từ liên quan với UNTANGLE

solve
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất