Upsurge | Nghĩa của từ upsurge trong tiếng Anh

/ˈʌpˌsɚʤ/

  • Danh Từ
  • đợt bột phát, cn
    1. an upsurge of anger: cn thịnh nộ

Những từ liên quan với UPSURGE

improvement, boom
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất