Vagrant | Nghĩa của từ vagrant trong tiếng Anh

/ˈveɪgrənt/

  • Tính từ
  • lang thang; sống lang thang
    1. to lead a vagrant life: sống một cuộc đời lêu lổng
  • (nghĩa bóng) vẩn vơ; vô định
    1. a vagrant imagination: sự tưởng tượng vẩn vơ
  • Danh Từ
  • kẻ lang thang nay đây mai đó

Những từ liên quan với VAGRANT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất