Vanguard | Nghĩa của từ vanguard trong tiếng Anh

/ˈvænˌgɑɚd/

  • Danh Từ
  • (quân sự) tiền đội, quân tiên phong
  • những người tiên phong (của một phong trào)
    1. to be in the vanguard of a movement: là người tiên phong của một phong trào
  • (định ngữ) tiên phong
    1. a vanguard artist: nghệ sĩ tiên phong

Những từ liên quan với VANGUARD

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất