Vicarage | Nghĩa của từ vicarage trong tiếng Anh
/ˈvɪkərɪʤ/
- Danh Từ
- hoa lợi của cha sở
- toà cha sở (nơi cha sở ở)
Những từ liên quan với VICARAGE
/ˈvɪkərɪʤ/
Những từ liên quan với VICARAGE
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày