Visceral | Nghĩa của từ visceral trong tiếng Anh

/ˈvɪsərəl/

  • Tính từ
  • (thuộc) nội tạng, (thuộc) phủ tạng
    1. a visceral disease: một bệnh về phủ tạng

Những từ liên quan với VISCERAL

innate, inherent, ingrained, inborn, intrinsic, natural, reflex, accustomed
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất