Waddle | Nghĩa của từ waddle trong tiếng Anh

/ˈwɑːdl̟/

  • Danh Từ
  • dáng đi núng nính, dáng đi lạch bạch như vịt
  • Động từ
  • đi núng nính, đi lạch bạch như vịt

Những từ liên quan với WADDLE

shuffle, rock
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất