Wafer | Nghĩa của từ wafer trong tiếng Anh

/ˈweɪfɚ/

  • Danh Từ
  • bánh quế
  • dấu xi (niêm phong bì); vòng giấy niêm (để niêm các văn kiện pháp lý)
  • (tôn giáo) bánh thánh
  • as thin as a wafer
    1. mỏng manh
  • Động từ
  • gắn xi (vào chai, thư...)
  • niêm, niêm phong (bằng dấu xi, bằng vòng giấy)

Những từ liên quan với WAFER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất