Waist | Nghĩa của từ waist trong tiếng Anh

/ˈweɪst/

  • Danh Từ
  • chỗ thắt lưng
    1. up (down) to the waist: đến thắt lưng
    2. waist measurement: vòng thắt lưng
    3. to grip round the waist: ôm ngang lưng (đánh vật)
  • chỗ eo, chỗ thắt lại
    1. the waist of a violin: chỗ thắt lại của chiếc viôlông
  • vạt trên (của áo); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) áo chẽn (của phụ nữ)

Những từ liên quan với WAIST

middle, midriff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất