Washing | Nghĩa của từ washing trong tiếng Anh

/ˈwɑːʃɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa ráy
  • sự giặt giũ
  • quần áo giặt
    1. to hang the washing out to dry: phơi quần áo giặt
  • sự đãi quặng

Những từ liên quan với WASHING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất