Wearisome | Nghĩa của từ wearisome trong tiếng Anh

/ˈwirisəm/

  • Tính từ
  • mệt, mệt nhọc, làm mệt
    1. a wearisome job: một công việc mệt nhọc
  • chán ngắt; tẻ nhạt

Những từ liên quan với WEARISOME

strenuous, irksome, laborious
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất