Wedded | Nghĩa của từ wedded trong tiếng Anh

/ˈwɛdəd/

  • Tính từ
  • (thuộc) vợ chồng; có vợ, có chồng
    1. the wedded pair: cặp vợ chồng
    2. wedded bliss: hạnh phúc vợ chồng
  • (nghĩa bóng) kết hợp, hoà hợp
  • wedded to
    1. trung thành với, ràng buộc chặt chẽ, gắn bó với

Những từ liên quan với WEDDED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất