Nghĩa của cụm từ what a relief trong tiếng Anh

  • What a relief.
  • Thật là nhẹ nhõm.
  • What a relief!
  • Đỡ quá!
  • What a relief.
  • Thật là nhẹ nhõm.
  • What a relief!
  • Đỡ quá!

Những từ liên quan với WHAT A RELIEF

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất