Wheelbarrow | Nghĩa của từ wheelbarrow trong tiếng Anh

/ˈwiːlˌberoʊ/

  • Danh Từ
  • xe cút kít

Những từ liên quan với WHEELBARROW

buggy, rickshaw, gurney, pushcart
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất