Nghĩa của cụm từ who cares trong tiếng Anh

  • Who cares!
  • Ai thèm quan tâm!
  • Who cares!
  • Ai thèm quan tâm!
  • I am lucky to have a loving family who supports and cares for each other.
  • Tôi thật may mắn khi có một gia đình yêu thương, luôn ủng hộ và quan tâm lẫn nhau.

Những từ liên quan với WHO CARES

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất