Nghĩa của cụm từ who cares trong tiếng Anh
- Who cares!
- Ai thèm quan tâm!
- Who cares!
- Ai thèm quan tâm!
- I am lucky to have a loving family who supports and cares for each other.
- Tôi thật may mắn khi có một gia đình yêu thương, luôn ủng hộ và quan tâm lẫn nhau.
Những từ liên quan với WHO CARES