Whoring | Nghĩa của từ whoring trong tiếng Anh

/ˈhorɪŋ/

  • Danh Từ
  • đĩ, gái điếm
  • to play the whore
    1. ăn chơi truỵ lạc
  • Động từ
  • làm đĩ, mại dâm (đàn bà)
  • chơi gái (đàn ông)

Những từ liên quan với WHORING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất