Winnow | Nghĩa của từ winnow trong tiếng Anh

/ˈwɪnoʊ/

  • Động từ
  • quạt, sy (thóc)
  • sàng lọc, chọn lựa; phân biệt
    1. to winnow truth from falsehood: phân biệt thật hư
  • (th ca) đập, vỗ
    1. to winnow wings: vỗ cánh

Những từ liên quan với WINNOW

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất