Wintertime | Nghĩa của từ wintertime trong tiếng Anh

/ˈwɪntɚˌtaɪm/

  • Danh Từ
  • mùa đông; thời kỳ mùa đông
    1. the days are shorter in the wintertime: về mùa đông, ngày trở nên ngắn hơn

Những từ liên quan với WINTERTIME

cold, frost
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất