Woody | Nghĩa của từ woody trong tiếng Anh

/ˈwʊdi/

  • Tính từ
  • có lắm rừng, lắm cây cối
    1. a woody hillside: một sườn đồi lắm cây
  • (thuộc) rừng
    1. a woody nook: một góc rừng
    2. a woody plant: cây rừng
    3. a woody plant: một con đường rừng
  • (thực vật học) (thuộc) chất gỗ
    1. a woody tissue: mô gỗ

Những từ liên quan với WOODY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất