wording

/ˈwɚdɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự viết ra, cách viết; cách diễn tả
    1. a different wording might make the meaning clearer: viết cách khác có thể làm rõ nghĩa hơn
  • lời, từ

Những từ liên quan với WORDING

terminology, style, phrasing, parlance, manner, diction, phraseology, locution, mode, language