Nghĩa của cụm từ youre a life saver trong tiếng Anh
- You're a life saver.
- Bạn đúng là cứu tinh.
- You're a life saver.
- Bạn đúng là cứu tinh.
- It’s a kind of once-in-life!
- Cơ hội ngàn năm có một
- Not on your life.
- Không đời nào.
Những từ liên quan với YOURE A LIFE SAVER