Nghĩa của cụm từ youre a life saver trong tiếng Anh

  • You're a life saver.
  • Bạn đúng là cứu tinh.
  • You're a life saver.
  • Bạn đúng là cứu tinh.
  • It’s a kind of once-in-life!
  • Cơ hội ngàn năm có một
  • Not on your life.
  • Không đời nào.

Những từ liên quan với YOURE A LIFE SAVER

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất