Yourself | Nghĩa của từ yourself trong tiếng Anh

/jɚˈsɛlf/

  • tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình
    1. you mush wash yourself: mày phải tắm rửa đi
    2. you yourself said so; you said so yourself: chính anh đã nói thế
    3. you are not quite yourself today: hôm nay anh không được bình thường
    4. help yourself to some more meat: mời anh xơi thêm thịt
    5. how's yourself?: (từ lóng) còn anh có khoẻ không?
    6. be yourself!: hãy trấn tĩnh lại!
  • [all] by yourself
    1. một mình

Những từ liên quan với YOURSELF

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất