Cách nay đã lâu | Cách nay đã lâu dịch sang tiếng Anh
A long time ago.
Có thể bạn quan tâm
- Việc đó xảy ra lúc mấy giờ?
- Lúc mấy giờ?
- Lái xe cẩn thận
- Hãy cẩn thận
- Hãy yên lặng
- Sau ngân hàng
- Làm ơn đưa giùm cái áo sơ mi của tôi
- Việc làm ăn tốt
- Gọi điện cho tôi
- Gọi cảnh sát
- Tôi có thể vào Internet ở đây không?
- Tôi có thể mượn một ít tiền không?
- Tôi có thể mang theo bạn không?
- Làm ơn cho một ly nước
- Làm ơn cho tôi hóa đơn