Để tôi kiểm tra hành lý của bạn | Để tôi kiểm tra hành lý của bạn dịch sang tiếng Anh
Let me examine your luggage
Có thể bạn quan tâm
- Tôi cho là mình giải quyết được.
- Tôi nghĩ mình có khả năng.
- Tôi có thể làm được.
- Anh giỏi lái xe không?
- Anh có các kỹ năng vi tính không?
- Tôi chẳng muốn làm gì hết.
- Tâm trạng tôi đang không tốt.
- Tôi đang rất vui.
- Tôi cảm thấy chán.
- Tôi kiệt sức rồi.
- Tôi khát.
- Tôi đói.
- Tôi mệt.
- Trúng ngay chóc.
- Bạn giỏi lắm.