Hơi lố đấy. | Hơi lố đấy. dịch sang tiếng Anh
That's a bit of an exaggeration.
Có thể bạn quan tâm
- Mừng được gặp anh.
- Chúng ta gần đến chưa?
- Xe đang đến.
- Anh ấy mất 15 phút để làm điều đó.
- Sẽ mất bao lâu?
- Tôi sẽ đợi bao lâu?
- Cho tôi biết tên anh đi?
- Xin lỗi hiện tại đã hết xe.
- Bạn sẽ ở Canada bao lâu?
- Hộ chiếu của chị ngày mấy hết hạn?
- Tôi sẽ đi vào cổng nào?
- Vui lòng không mang vật nguy hiểm.
- Cất cánh và hạ cánh là những lúc đáng sợ.
- Hành lý của tôi biến đâu mất rồi.
- Vui lòng đánh dấu lên hành lý?