Nhặt quần áo của bạn lên | Nhặt quần áo của bạn lên dịch sang tiếng Anh
Pick up your clothes
Có thể bạn quan tâm
- Nói với anh ta là tôi cần nói chuyện với anh ta
- Nói với tôi
- Cám ơn cô
- Cám ơn ông
- Cám ơn rất nhiều
- Cám ơn
- Cám ơn về mọi việc
- Cám ơn về sự giúp đỡ của bạn
- Cám ơn
- Chiếc xe đó giống xe của tôi
- Chiếc xe ở đằng kia là xe của tôi
- Cái đó trông tuyệt
- Cái đó trông cũ
- Chữ đó có nghĩa bạn bè
- Nhà hàng đó không đắt