thành thật mà nói | thành thật mà nói dịch sang tiếng Anh
But frankly speaking, ...
Có thể bạn quan tâm
- Để tôi kiểm tra huyết áp cho anh
- Anh bị huyết áp cao
- Tôi phải lấy máu cho anh. Anh vui lòng xắn tay áo lên nhé
- Tôi không làm anh đau đầu
- Để tôi bắt mạch cho anh
- Tôi sẽ tiêm cho anh trước
- Tôi e là cần phải tiến hành phẫu thuật ngay lập tức
- Sức khỏe của anh đã được cải thiện đáng kể đấy
- Anh phải nhập viện ngay bây giờ
- Cuộc phẫu thuật sẽ được tiến hành vào tuần tới
- Anh nên ăn kiêng đi. Bệnh béo phì rất có hại cho sức khỏe
- Loại thuốc mỡ chữa bỏng ấy có hiệu quả rất nhanh chóng
- Suốt mấy ngày nay tôi thấy hơi ốm
- Tôi nghĩ là mình bị cúm rồi
- Tôi thấy hơi khó chịu