Tôi bỏ cuộc | Tôi bỏ cuộc dịch sang tiếng Anh
I give up
Có thể bạn quan tâm
- Tôi cần cái này tới đó ngày mai
- Tôi cần thay quần áo
- Tôi cần về nhà
- Tôi cần phải đi bây giờ
- Tôi cần thực hành tiếng Anh
- Tôi chỉ có 5 đô la
- Tôi chỉ cần món ăn nhẹ
- Tôi nhớ
- Tôi nói một chút tiếng Anh
- Tôi nói 2 thứ tiếng
- Tôi còn nhiều thứ phải mua
- Tôi còn nhiều thứ phải làm
- Tôi còn phải đánh răng và tắm
- Tôi vẫn chưa quyết định
- Tôi nghĩ tôi cần gặp bác sĩ