Vé một chiều | Vé một chiều dịch sang tiếng Anh
A one way ticket.
Có thể bạn quan tâm
- Anh ta đánh vỡ cửa sổ
- Anh ta luôn làm việc ấy cho tôi
- Bạn đã xem phim này chưa?
- Bạn đã học xong chưa?
- Bạn đã từng ăn xúp khoai chưa?
- Bạn đã ăn chưa?
- Bạn đã ăn ở nhà hàng này chưa?
- Bạn đã làm việc này trước đây chưa?
- Bạn đợi đã lâu chưa?
- Bạn từng tới Boston chưa?
- Bạn tới chưa?
- Họ gặp cô ta chưa?
- Chúc một chuyến đi tốt đẹp
- Anh (em trai) của bạn đã từng tới California chưa?
- Chúc mừng sinh nhật