Xin lỗi nhưng tôi có một cuộc hẹn khác. | Xin lỗi nhưng tôi có một cuộc hẹn khác. dịch sang tiếng Anh
I’m sorry, but I have another appointment.
Có thể bạn quan tâm
- Cho mình thêm thời gian
- Xin lỗi vì đã làm phiền
- Chuyện quái quỷ gì đang diễn ra vậy?
- Tôi đang bận
- Bạn phải đi ngay
- Giống như mọi khi
- Tôi có nên tin vào lời hứa của anh không?
- Bạn trước đi
- Không có gì đặc biệt cả!
- Ăn ngon miệng nhá!
- Chỉ đùa thôi
- Không có chi
- Không có chi
- Ăn trắng mặc trơn
- Thêm dầu vào lửa