DC | Mean of DC in English Dictionary

  • direct current
  • District of Columbia

Những từ liên quan với DC

electron, light, current, spark, stirring, juice, magnetic, AC, service, rousing, heat
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất