Japan | Mean of Japan in English Dictionary

/ʤəˈpæn/

  • island country in Asia
  • part of the Pacific Ocean

Những từ liên quan với JAPAN

wax, gloss, stain, finish, lacquer, paint, polish, cover, gild, coat, glaze, coating, luster, enamel, decorate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất