Abacus | Mean of abacus in English Dictionary

/ˈæbəkəs/

  • Noun
  • a device used for counting and calculating by sliding small balls or beads along rods or in grooves

Những từ liên quan với ABACUS

CPU, microcomputer, digital, calculator, mainframe, mini, brain, computer
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất