Abed | Mean of abed in English Dictionary

/əˈbɛd/

  • lying in a bed
    1. Though it was long past sunup, she was still abed.

Những từ liên quan với ABED

comatose, latent, inactive, lying, dormant
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất