Alleluia | Mean of alleluia in English Dictionary

/ˌæləˈluːjə/

Những từ liên quan với ALLELUIA

hosanna, carol, shout, laud, canticle, hallelujah, chorale, lay, choral, aria, oratorio, paean
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất