Ashen | Mean of ashen in English Dictionary

/ˈæʃən/

  • having a pale light gray color because of sickness, fear, etc.
    1. His skin became ashen.
    2. She was ashen with fear.

Những từ liên quan với ASHEN

anemic, pallid, pale, sallow, colorless, cadaverous, leaden
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất