Avian | Mean of avian in English Dictionary

/ˈeɪvijən/

  • of or relating to birds
    1. avian species
    2. avian behavior

Những từ liên quan với AVIAN

floating, mercurial, streaming, speedy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất