Bebop | Mean of bebop in English Dictionary

/ˈbiːˌbɑːp/

  • Noun
  • a fast and complex type of jazz music

Những từ liên quan với BEBOP

piece, ragtime, hymn, bop, Dixieland, jive, boogie, song, rock, soul, modern, blues, melody
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất