Besotted | Mean of besotted in English Dictionary

/bɪˈsɑːtəd/

  • loving someone or something so much that you cannot think clearly
    1. her besotted lover
    2. He was completely besotted with/by her. [=infatuated with her]

Những từ liên quan với BESOTTED

infatuated, buzzed, intoxicated, inebriated
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất