Bight | Mean of bight in English Dictionary

/ˈbaɪt/

  • Noun
  • a curve in a coast or the bay formed by such a curve
    1. the Bight of Benin
    2. the Great Australian Bight

Những từ liên quan với BIGHT

bayou, noose
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất